Phép dịch "spur" thành Tiếng Việt
vết, Spur, Vết là các bản dịch hàng đầu của "spur" thành Tiếng Việt.
spur
-
vết
nounAlex änderte sich, als sich die Spur verlief.
Vì Alex thay đổi sau khi dấu vết bị mất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Spur
noun
feminine
ngữ pháp
Trassee (schweiz.) [..]
-
Spur
trang định hướng Wikimedia
-
Vết
Summe der Hauptdiagonalelemente
Alex änderte sich, als sich die Spur verlief.
Vì Alex thay đổi sau khi dấu vết bị mất.
Hình ảnh có "spur"
Thêm ví dụ
Thêm