Phép dịch "sprachrohr" thành Tiếng Việt
loa phóng thanh, Loa phóng thanh là các bản dịch hàng đầu của "sprachrohr" thành Tiếng Việt.
sprachrohr
-
loa phóng thanh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sprachrohr " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sprachrohr
noun
neuter
ngữ pháp
Flüstertüte (umgangssprachlich)
-
Loa phóng thanh
Gerät zur bessern Verständlichkeit gesprochener Sprache
Thêm ví dụ
Thêm