Phép dịch "somit" thành Tiếng Việt

bởi vậy, cho nên, vì thế là các bản dịch hàng đầu của "somit" thành Tiếng Việt.

somit adverb

von daher (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bởi vậy

    Es ist somit nicht überraschend, daß es im Bibelbericht weiter heißt: „Die Erde wurde mit Gewalttat erfüllt“ (1.

    Bởi vậy, không có gì lạ khi Kinh Thánh kể thêm: “Thế-gian bấy giờ đều bại-hoại trước mặt Đức Chúa Trời và đầy-dẫy sự hung-ác”.

  • cho nên

    adverb
  • vì thế

    adverb

    somit ist meine maximale Herzfrequenz während des Trainings nicht errechnet worden.

    vì thế nhịp tim cao nhất của tôi trong lúc tập thể dục không thể đo được.

  • vậy thì

    adverb

    Das durch das geistige Licht vermittelte Verständnis sollte somit zunächst begrenzt sein.

    Vậy thì mới đầu, sự hiểu biết về ánh sáng thiêng liêng bị giới hạn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " somit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Somit noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Somit" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Somit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "somit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch