Phép dịch "sol" thành Tiếng Việt
sol, Năm Sao Hỏa là các bản dịch hàng đầu của "sol" thành Tiếng Việt.
sol
-
sol
Lewis schloss ihn laut Logbuch an sol 17 an die Station an, um ihn aufzuladen.
Theo nhật trình, Chỉ huy trưởng Lewis đã lấy nó ra, Sol 17, cắm nó trong Trạm nghiên cứu để sạc lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sol " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sol
noun
neuter
ngữ pháp
Sol (fachsprachlich) [..]
-
Năm Sao Hỏa
Rotationsperiode des Mars gegenüber der Sonne
Thêm ví dụ
Thêm