Phép dịch "sofa" thành Tiếng Việt

sofa, ghế xô-fa, Ghế đi văng là các bản dịch hàng đầu của "sofa" thành Tiếng Việt.

sofa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sofa

    Und dann habe ich fotografiert und ein Bild von einem Sofa auf der Straße gemalt.

    Và rồi tôi chụp ảnh và vẽ một chiếc sofa bỏ bên đường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sofa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sofa noun neuter ngữ pháp

Triclinium (Antike) (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ghế xô-fa

    noun
  • Ghế đi văng

  • đi văng

    noun

Hình ảnh có "sofa"

Thêm

Bản dịch "sofa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch