Phép dịch "single" thành Tiếng Việt
độc thân, đĩa đơn, Đĩa đơn là các bản dịch hàng đầu của "single" thành Tiếng Việt.
single
ngữ pháp
-
độc thân
adjectiveFür diesem Fall hoffe ich, dass er süß und single ist.
Trong trường hợp đó, tớ hi vọng anh ta dễ thương và còn độc thân.
-
đĩa đơn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " single " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Single
noun
Noun
masculine
feminine
ngữ pháp
unverehelicht (Papierdeutsch) [..]
-
Đĩa đơn
-
Đơn
-
đĩa đơn
Release mit wenigen Musiktiteln
Các cụm từ tương tự như "single" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đĩa đơn maxi
-
Nguyên tắc trách nhiệm duy nhất
Thêm ví dụ
Thêm