Phép dịch "singen" thành Tiếng Việt
hát, ca là các bản dịch hàng đầu của "singen" thành Tiếng Việt.
singen
verb
ngữ pháp
singen (umgangssprachlich) [..]
-
hát
verbMit der Stimme harmonische Töne erzeugen.
Sie sang ein Lied, dessen Titel ich nicht kenne.
Cô ấy hát một bài hát mà tôi không biết tựa.
-
ca
verb nounWarum glaubt er, dass nur ihr zwei im Regen singen würdet?
Sao chỉ có hai người được ca bài ca chiến thắng nhỉ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " singen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Singen
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Singen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Singen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "singen"
Thêm ví dụ
Thêm