Phép dịch "siebente" thành Tiếng Việt
thứ bảy là bản dịch của "siebente" thành Tiếng Việt.
siebente
Adjective
ngữ pháp
-
thứ bảy
adjective94 und der siebente Präsident dieser Präsidenten soll über die sechs präsidieren;
94 Và vị chủ tịch thứ bảy của những vị chủ tịch này sẽ chủ tọa sáu vị chủ tịch kia;
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " siebente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm