Phép dịch "sibirien" thành Tiếng Việt

xibia, Siberi, Siberia là các bản dịch hàng đầu của "sibirien" thành Tiếng Việt.

sibirien
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xibia

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sibirien " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sibirien proper neuter ngữ pháp

Sibirien (Föderationskreis) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Siberi

    und eigentlich, erstaunlicherweise, auf den kleinen Inseln vor Sibirien

    và ngạc nhiên làm sao, chúng sống trên những nhỏ đảo ngoài khơi Siberi

  • Siberia

    Mein jüngerer Bruder kann dann nur nach Sibirien ausweichen.

    Em trai ta sẽ không có nơi nào để đi ngoại trừ Siberia.

  • Xibia

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 西伯利亞
    • Tây Bá Lợi Á

Hình ảnh có "sibirien"

Thêm

Bản dịch "sibirien" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch