Phép dịch "shanghai" thành Tiếng Việt

thượng hải, Thượng Hải là các bản dịch hàng đầu của "shanghai" thành Tiếng Việt.

shanghai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thượng hải

    Hast du schon mal daran gedacht, Shanghai zu verlassen?

    Đả bao giờ nghĩ đến việc rời Thượng Hải chưa?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shanghai " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Shanghai
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Thượng Hải

    proper

    Hast du schon mal daran gedacht, Shanghai zu verlassen?

    Đả bao giờ nghĩ đến việc rời Thượng Hải chưa?

Các cụm từ tương tự như "shanghai" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "shanghai" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch