Phép dịch "sessel" thành Tiếng Việt

ghế, ghế bành là các bản dịch hàng đầu của "sessel" thành Tiếng Việt.

sessel

Bản dịch tự động của " sessel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"sessel" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho sessel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Sessel noun masculine ngữ pháp

Bergère (antik) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ghế

    noun

    Ein Möbelstück, das aus aus einer Sitzfläche, einer Rückenlehne, Beinen und manchmal auch aus Armlehnen besteht und auf dem Leute sitzen können.

    Ich dachte immer, dass dieser Sessel mal mir gehören würde.

    Tôi luôn nghĩ rằng, một ngày nào đó tôi sẽ ngồi lên cái ghế này.

  • ghế bành

    Ein Sessel am Kamin würde sich gut machen.

    Một cái ghế bành để đây sẽ rất hay.

Hình ảnh có "sessel"

Thêm

Bản dịch "sessel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch