Phép dịch "seil" thành Tiếng Việt

dây thừng, dây, Dây thừng là các bản dịch hàng đầu của "seil" thành Tiếng Việt.

seil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dây thừng

    Hilfst du denen wieder, ihr Seil glatt zu ziehen?

    Anh lại giúp họ kéo thẳng dây thừng nữa à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Seil noun neuter ngữ pháp

Dicke, starke Schnur, die aus verschiedenen, miteinander verdrillten Fasern hergestellt wird.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • dây

    noun

    Hilfst du denen wieder, ihr Seil glatt zu ziehen?

    Anh lại giúp họ kéo thẳng dây thừng nữa à?

  • Dây thừng

    elastisches Element aus zusammengedrehten Natur- oder Kunstfasern oder Drähten

    Seile und Flaschenzug können überall gekauft worden sein.

    Dây thừng và ròng rọc đều có thể mua được ở bất cứ đâu.

Hình ảnh có "seil"

Các cụm từ tương tự như "seil" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "seil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch