Phép dịch "sehnsucht" thành Tiếng Việt

Nỗi nhớ nhung, hoài cổ, nỗi nhớ là các bản dịch hàng đầu của "sehnsucht" thành Tiếng Việt.

Sehnsucht noun feminine ngữ pháp

einen Zahn haben (auf) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nỗi nhớ nhung

  • hoài cổ

  • nỗi nhớ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sehnsucht " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sehnsucht" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sehnsucht" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch