Phép dịch "sehnsucht" thành Tiếng Việt
Nỗi nhớ nhung, hoài cổ, nỗi nhớ là các bản dịch hàng đầu của "sehnsucht" thành Tiếng Việt.
Sehnsucht
noun
feminine
ngữ pháp
einen Zahn haben (auf) (umgangssprachlich) [..]
-
Nỗi nhớ nhung
-
hoài cổ
-
nỗi nhớ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sehnsucht " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sehnsucht" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chuyến tàu mang tên dục vọng
Thêm ví dụ
Thêm