Phép dịch "schuhe" thành Tiếng Việt

giày dép là bản dịch của "schuhe" thành Tiếng Việt.

Schuhe noun

Treter (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giày dép

    noun

    Von dort gelangt der Bleistaub dann in unsere Atemwege oder über die Schuhe in Häuser und Wohnungen.

    Sau đó, người đi đường hít phải bụi chì hoặc mang về nhà giày dép có dính chì.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schuhe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "schuhe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "schuhe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch