Phép dịch "schreibstift" thành Tiếng Việt

pen, Bút là các bản dịch hàng đầu của "schreibstift" thành Tiếng Việt.

schreibstift
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • pen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schreibstift " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Schreibstift noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bút

    Schreibgerät/Schreibutensil

Thêm

Bản dịch "schreibstift" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch