Phép dịch "schreiber" thành Tiếng Việt

nhà văn, nha van là các bản dịch hàng đầu của "schreiber" thành Tiếng Việt.

schreiber

Bản dịch tự động của " schreiber " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"schreiber" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho schreiber trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Schreiber noun proper masculine ngữ pháp

(im alten China) Schreiber [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhà văn

    noun

    Aus Origenes wurde ein namhafter Gelehrter und produktiver Schreiber.

    Sau đó, Origen đã trở thành một học giả và một nhà văn nổi tiếng viết nhiều sách.

  • nha van

Thêm

Bản dịch "schreiber" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch