Phép dịch "schrank" thành Tiếng Việt
tủ búp phê, tủ đựng chén, tủ là các bản dịch hàng đầu của "schrank" thành Tiếng Việt.
Schrank
noun
masculine
ngữ pháp
-
tủ búp phê
nounDie Schränke in der Küche waren ausgewechselt worden, es gab neue Arbeitsflächen und Geräte.
Tủ búp phê trong nhà bếp được thay mới; có mặt bàn mới và máy móc mới.
-
tủ đựng chén
noun -
tủ
nounMach den Schrank auf der linken Seite auf, dort sind die Flaschen.
Anh hãy mở tủ bên trái, các chai ở đó.
-
Tủ chè
schließbares Möbelstück zur Aufbewahrung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schrank " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "schrank"
Thêm ví dụ
Thêm