Phép dịch "schnappen" thành Tiếng Việt

lấy là bản dịch của "schnappen" thành Tiếng Việt.

schnappen verb ngữ pháp

schnappen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lấy

    verb

    Du schnappst dir jemanden, der deine Sachen für dich zusammenpackt.

    Em nhờ người lấy đồ đạc hộ đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schnappen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "schnappen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch