Phép dịch "schmecken" thành Tiếng Việt
có mùi, nếm, thưởng thức là các bản dịch hàng đầu của "schmecken" thành Tiếng Việt.
schmecken
verb
ngữ pháp
(vortrefflich) munden (gehoben)
-
có mùi
Ich wusste, dass es Plastik war, aber es schmeckte wie Holz.
Tôi đã biết nó là nhựa nhưng nó có mùi giống gỗ.
-
nếm
-
thưởng thức
verb -
vị
noun adposition
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schmecken " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Schmecken
Noun
ngữ pháp
-
vị giác
Unsere Geschmacksknospen und Wärmesensoren verraten uns, wonach das Getränk schmeckt und welche Temperatur es hat.
Các chồi vị giác và tế bào thụ cảm nóng lạnh cho biết hương vị và độ nóng lạnh của thức uống.
Hình ảnh có "schmecken"
Các cụm từ tương tự như "schmecken" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chúc ngon miệng · ăn ngon nhé · ăn nào
-
dung nui nay trong nui no
-
chúc ngon miệng · ăn ngon nhé · ăn nào
Thêm ví dụ
Thêm