Phép dịch "schauspiel" thành Tiếng Việt
diễn, vở, vở chèo là các bản dịch hàng đầu của "schauspiel" thành Tiếng Việt.
Schauspiel
noun
neuter
ngữ pháp
-
diễn
verbSchließlich schenkt sie jedoch dem Hahn ihre Gunst, der ihr das schönste Schauspiel vorführt.
Tuy nhiên, vũ công nào biểu diễn đẹp nhất sẽ chinh phục được nàng.
-
vở
-
vở chèo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vở diễn
- vở kịch
- vở tuồng
- đóng kịch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schauspiel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm