Phép dịch "saufen" thành Tiếng Việt
uống, rượu, say là các bản dịch hàng đầu của "saufen" thành Tiếng Việt.
zu tief ins Glas schauen (umgangssprachlich) [..]
-
uống
verbDer säuft Whisky wie Wasser.
Whiskey mà hắn uống như nước lã vậy.
-
rượu
verbApropos, die darf nicht die ganze Nacht saufen, ohne zu bezahlen.
Nhắc mới nhớ, đừng để mụ ta ngồi ghế đẩu cả đêm và không trả tiền rượu nữa.
-
say
verbDu hast wohl zu viel gesoffen, schlaf deinen Rausch aus!
Anh say rồi, đi ngủ đi.
-
nhậu
Nun stehlen und saufen wir und träumen von früher, als wir es nicht taten.
nhậu nhẹt và mơ về thời ta chưa thế.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " saufen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Saufen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Saufen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.