Phép dịch "sauer" thành Tiếng Việt

chua, chát, nổi nóng là các bản dịch hàng đầu của "sauer" thành Tiếng Việt.

sauer adjective ngữ pháp

säuerlich (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chua

    adjective

    Die sauren Kirschen waren schon zerstoßen und fertig.

    Trái anh đào chua đã được đập dập và sẵn sàng.

  • chát

    adjective
  • nổi nóng

  • tức giận

    adjective

    Werden sie nicht sauer sein, wenn sie euch finden?

    Những gã đó sẽ không tức giận khi họ bắt được các cô sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sauer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sauer

Sauer (Fluss)

+ Thêm

"Sauer" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sauer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "sauer"

Các cụm từ tương tự như "sauer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sauer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch