Phép dịch "satz" thành Tiếng Việt
đặt, bộ, câu là các bản dịch hàng đầu của "satz" thành Tiếng Việt.
satz
-
đặt
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " satz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Satz
noun
masculine
ngữ pháp
Galerie (oft scherzh.) [..]
-
bộ
nounAuf dem Kopf haben sie noch einen Satz Augen.
Chúng có một bộ mắt khác trên đỉnh đầu
-
câu
nounđơn vị ngữ pháp
Könnte wohl jemand diesen Satz ins Französische übersetzen?
Có ai vui lòng dịch câu này sang tiếng Pháp?
-
xét
nounDieser schlichte Satz ist wahr geworden!
Lời nhận xét dịu dàng của chị có tính cách tiên tri biết bao!
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ván
- xéc
- cử động
- thành tích
- tiến bộ
Các cụm từ tương tự như "satz" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhảy
-
Định lý bốn màu
-
định lý Pytago
-
Định lý năm màu
-
câu
-
Danh sách nhóm từ R
Thêm ví dụ
Thêm