Phép dịch "satz" thành Tiếng Việt

đặt, bộ, câu là các bản dịch hàng đầu của "satz" thành Tiếng Việt.

satz
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đặt

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " satz " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Satz noun masculine ngữ pháp

Galerie (oft scherzh.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bộ

    noun

    Auf dem Kopf haben sie noch einen Satz Augen.

    Chúng có một bộ mắt khác trên đỉnh đầu

  • câu

    noun

    đơn vị ngữ pháp

    Könnte wohl jemand diesen Satz ins Französische übersetzen?

    Có ai vui lòng dịch câu này sang tiếng Pháp?

  • xét

    noun

    Dieser schlichte Satz ist wahr geworden!

    Lời nhận xét dịu dàng của chị có tính cách tiên tri biết bao!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ván
    • xéc
    • cử động
    • thành tích
    • tiến bộ

Các cụm từ tương tự như "satz" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "satz" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch