Phép dịch "satt" thành Tiếng Việt
no, no nê là các bản dịch hàng đầu của "satt" thành Tiếng Việt.
satt
adjective
ngữ pháp
satt (umgangssprachlich) [..]
-
no
adverbSelig sind, die da hungert und dürstet nach der Gerechtigkeit, denn sie sollen satt werden.
May mắn thuộc về những người thèm khát sự đức độ vì họ sẽ được ấm no.
-
no nê
Vielleicht verzieht es sich wirklich wieder, wenn es satt ist.
Có lẽ chỉ khi nó đã no nê như anh nói... nó sẽ bỏ đi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " satt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm