Phép dịch "sanduhr" thành Tiếng Việt

đồng hồ cát, Đồng hồ cát là các bản dịch hàng đầu của "sanduhr" thành Tiếng Việt.

sanduhr
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đồng hồ cát

    Also füllten sie den Sand in die Sanduhr.

    Vì thế họ đã thu hết cát vào trong chiếc đồng hồ cát.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sanduhr " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sanduhr noun feminine ngữ pháp

Gerät zum Messen der Zeit bestehend aus zwei übereinander angeordneten, mit feinem Sand gefüllten Gefäßen, die durch eine schmale Öffnung miteinander verbunden sind, so daß der Sand langsam von einem Gefäß ins andere fließt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Đồng hồ cát

    Zeitmessgerät

    Also füllten sie den Sand in die Sanduhr.

    Vì thế họ đã thu hết cát vào trong chiếc đồng hồ cát.

Hình ảnh có "sanduhr"

Thêm

Bản dịch "sanduhr" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch