Phép dịch "salomonen" thành Tiếng Việt
quần đảo solomon, Quần đảo Solomon là các bản dịch hàng đầu của "salomonen" thành Tiếng Việt.
salomonen
-
quần đảo solomon
JAMES kommt aus einem abgelegenen Dorf auf der Insel Malaita, die zu den Salomonen gehört.
Anh James lớn lên trong một vùng hẻo lánh của đảo Malaita, thuộc quần đảo Solomon.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " salomonen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Salomonen
proper
Proper noun
ngữ pháp
-
Quần đảo Solomon
Auf den Salomonen mischten Frauen Beton — von Hand, wohlgemerkt.
Trên Quần Đảo Solomon, các chị đã trộn hồ—bằng tay.
Hình ảnh có "salomonen"
Thêm ví dụ
Thêm