Phép dịch "rufen" thành Tiếng Việt

kêu, gọi là các bản dịch hàng đầu của "rufen" thành Tiếng Việt.

rufen verb ngữ pháp

rufen (Taxi) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kêu

    verb

    Völlig entkräftet rief ich schließlich verzweifelt um Hilfe.

    Cuối cùng, không còn sức nữa, tôi hoảng hốt kêu cứu.

  • gọi

    verb

    Ich rufe dich in etwa dreißig Minuten zurück.

    Tôi sẽ gọi lại trong vòng 30 phút nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rufen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rufen noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Rufen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Rufen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "rufen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rufen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch