Phép dịch "riskieren" thành Tiếng Việt
riskieren
verb
ngữ pháp
ganz schön mutig sein (umgangssprachlich)
Bản dịch tự động của " riskieren " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"riskieren" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho riskieren trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm