Phép dịch "retten" thành Tiếng Việt

tiết kiệm, cứu nguy, giải thoát là các bản dịch hàng đầu của "retten" thành Tiếng Việt.

retten verb ngữ pháp

raushauen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tiết kiệm

    verb

    Das hab ich nur gesagt, um dich zu retten.

    Không, tôi nói rằng để giúp bạn tiết kiệm.

  • cứu nguy

    Er rettete erst kürzlich einen seiner Freunde.

    Gần đây, anh ta vừa cứu nguy cho một người bạn.

  • giải thoát

    Ich hab gefragt, warum ihre Freunde uns nicht retten.

    Con muốn bạn của chú ấy đến và giải thoát chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " retten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "retten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch