Phép dịch "retten" thành Tiếng Việt
tiết kiệm, cứu nguy, giải thoát là các bản dịch hàng đầu của "retten" thành Tiếng Việt.
retten
verb
ngữ pháp
raushauen (umgangssprachlich) [..]
-
tiết kiệm
verbDas hab ich nur gesagt, um dich zu retten.
Không, tôi nói rằng để giúp bạn tiết kiệm.
-
cứu nguy
Er rettete erst kürzlich einen seiner Freunde.
Gần đây, anh ta vừa cứu nguy cho một người bạn.
-
giải thoát
Ich hab gefragt, warum ihre Freunde uns nicht retten.
Con muốn bạn của chú ấy đến và giải thoát chúng ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " retten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm