Phép dịch "reden" thành Tiếng Việt

nói, nói chuyện, nói được là các bản dịch hàng đầu của "reden" thành Tiếng Việt.

reden verb ngữ pháp

schnacken (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nói

    verb

    Mit der Hilfe von Lauten, die als Sprache interpetiert werden, kommunizieren, wörtlich kommunizieren.

    Wer ist der Mann, mit dem du geredet hast?

    Anh đã nói chuyện với người nào vậy?

  • nói chuyện

    verb

    Mit der Hilfe von Lauten, die als Sprache interpetiert werden, kommunizieren, wörtlich kommunizieren.

    Wer ist der Mann, mit dem du geredet hast?

    Anh đã nói chuyện với người nào vậy?

  • nói được

    Mit der Hilfe von Lauten, die als Sprache interpetiert werden, kommunizieren, wörtlich kommunizieren.

    Warum erwähnst du es, wenn du nicht darüber reden kannst?

    Nếu anh đã không nói được thì nhắc đến làm gì nào?

  • trò chuyện

    verb

    Ich bin froh, dass wir so offen drüber reden können.

    Tôi rất vui khi chúng ta có thể trò chuyện thoải mái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Reden noun feminine neuter ngữ pháp
+ Thêm

"Reden" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reden trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "reden"

Các cụm từ tương tự như "reden" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "reden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch