Phép dịch "reaktion" thành Tiếng Việt

phản ứng, phản động, 反應 là các bản dịch hàng đầu của "reaktion" thành Tiếng Việt.

reaktion
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phản ứng

    noun

    Aber ich war dir nicht mal eine Reaktion wert.

    Nhưng tôi đoán tôi còn chẳng đáng để cậu phản ứng.

  • phản động

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reaktion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Reaktion noun Noun feminine ngữ pháp

Replik (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 反應

  • Phản động

    abwertende Bezeichnung für gegen den gesellschaftlichen Fortschritt eingestellte Kräfte

  • phản ứng

    noun

    Aber ich war dir nicht mal eine Reaktion wert.

    Nhưng tôi đoán tôi còn chẳng đáng để cậu phản ứng.

Hình ảnh có "reaktion"

Các cụm từ tương tự như "reaktion" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "reaktion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch