Phép dịch "rate" thành Tiếng Việt
tỷ giá, tỷ lệ, tỷ suất là các bản dịch hàng đầu của "rate" thành Tiếng Việt.
rate
verb
-
tỷ giá
noungenauso wie die sozialen Kosten von Arbeitslosigkeit, Drop-out-Raten, Inhaftiergungs-Raten
cũng như chi phí xã hội cho những người thất nghiệp, sự giảm sút tỷ giá, tỷ lệ giam giữa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rate
noun
feminine
ngữ pháp
-
tỷ lệ
Also rechnen wir aus, um wie viel Prozent die Rate jährlich sinkt.
Nên chúng tôi tính toán tỷ lệ giảm hàng năm.
-
tỷ suất
Các cụm từ tương tự như "rate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hội đồng · lời khuyên
-
Hội đồng ngũ nguyên lão
-
Hội đồng Tương trợ Kinh tế
-
Hội đồng Bắc Âu
-
khuyên bảo · khuyến cáo · phỏng đoán · đoán
Thêm ví dụ
Thêm