Phép dịch "ramadan" thành Tiếng Việt

ramadan, Ramadan, ra-ma-đan là các bản dịch hàng đầu của "ramadan" thành Tiếng Việt.

ramadan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ramadan

    Wir mussten zu Ramadan alle fasten.

    Tất cả chúng tôi đều phải nhịn ăn suốt tháng lễ Ramadan.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ramadan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ramadan

Der heilige neunte Monat im islamischen Mondkalender (Hijra), während dem Muslime zwischen Sonnenaufgang und Sonnenuntergang fasten und auch auf Rauchen und sexuelle Aktivitäten verzichten.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ramadan

    Wir mussten zu Ramadan alle fasten.

    Tất cả chúng tôi đều phải nhịn ăn suốt tháng lễ Ramadan.

  • ra-ma-đan

    proper
Thêm

Bản dịch "ramadan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch