Phép dịch "rabat" thành Tiếng Việt

rabat, Rabat là các bản dịch hàng đầu của "rabat" thành Tiếng Việt.

rabat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • rabat

    Der Abteilungsleiter in Rabat hat es gesagt.

    Người của ta ở Rabat đang xác minh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rabat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rabat ngữ pháp

Die Hauptstadt von Marokko.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Rabat

    Die Hauptstadt von Marokko.

    Der Abteilungsleiter in Rabat hat es gesagt.

    Người của ta ở Rabat đang xác minh.

Thêm

Bản dịch "rabat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch