Phép dịch "quetschen" thành Tiếng Việt

nắm chặt, siết chặt là các bản dịch hàng đầu của "quetschen" thành Tiếng Việt.

quetschen verb ngữ pháp

proppen (norddeutsch) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nắm chặt

  • siết chặt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quetschen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "quetschen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "quetschen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch