Phép dịch "protokoll" thành Tiếng Việt
giao thức, nhật kí, sự kí là các bản dịch hàng đầu của "protokoll" thành Tiếng Việt.
Protokoll
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
(z.B. höfisches) Zeremoniell [..]
-
giao thức
Coulson hat dir nicht nur die Details des Theta-Protokolls verschwiegen.
Coulson không thể giấu những chi tiết của giao thức theta với cô.
-
nhật kí
Ich schätze ich könnte meine Protokolle prüfen.
Tôi nghĩ tôi có thể kiểm tra nhật kí của tôi.
-
sự kí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " protokoll " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "protokoll" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giao thức điểm tới điểm
-
Giao thức Kiểm soát Truyền
-
Giao thức Truyền Siêu văn bản
-
giao thức điểm tới điểm qua Ethernet
-
Giao thức đường hầm tầng 2
-
Giao thức truy nhập danh mục hạng nhẹ
-
giao thức kiểm soát móc nối
Thêm ví dụ
Thêm