Phép dịch "protokoll" thành Tiếng Việt

giao thức, nhật kí, sự kí là các bản dịch hàng đầu của "protokoll" thành Tiếng Việt.

Protokoll noun Noun neuter ngữ pháp

(z.B. höfisches) Zeremoniell [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giao thức

    Coulson hat dir nicht nur die Details des Theta-Protokolls verschwiegen.

    Coulson không thể giấu những chi tiết của giao thức theta với cô.

  • nhật kí

    Ich schätze ich könnte meine Protokolle prüfen.

    Tôi nghĩ tôi có thể kiểm tra nhật kí của tôi.

  • sự kí

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " protokoll " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "protokoll" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "protokoll" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch