Phép dịch "prosa" thành Tiếng Việt
văn xuôi, văn xuôi là các bản dịch hàng đầu của "prosa" thành Tiếng Việt.
prosa
-
văn xuôi
dass sie eine neue Form der Prosa erwerben."
là họ nhận được 1 dạng văn xuôi mới."
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " prosa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Prosa
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
văn xuôi
ungebundene Rede im Gegensatz zur Formulierung in Versen oder in bewusst rhythmischer Sprache
dass sie eine neue Form der Prosa erwerben."
là họ nhận được 1 dạng văn xuôi mới."
Thêm ví dụ
Thêm