Phép dịch "polysemie" thành Tiếng Việt
từ đa nghĩa, từ đa nghĩa là các bản dịch hàng đầu của "polysemie" thành Tiếng Việt.
polysemie
-
từ đa nghĩa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " polysemie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Polysemie
noun
feminine
ngữ pháp
Die Fähigkeit eines Wortes, mehrere Bedeutungen zu haben.
-
từ đa nghĩa
Wort oder sprachliches Zeichen, welches für verschiedene Begriffe (Bedeutungsinhalte) steht
Thêm ví dụ
Thêm