Phép dịch "polarisation" thành Tiếng Việt
phân cực, Phân cực là các bản dịch hàng đầu của "polarisation" thành Tiếng Việt.
polarisation
-
phân cực
und es gab einen historischen Tiefstand an Polarisation.
và chúng ta đạt đến mức độ thấp lịch sử của sự phân cực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " polarisation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Polarisation
noun
feminine
ngữ pháp
Die Gruppierung der Meinungen in zwei Extreme.
-
Phân cực
Merkmal von Schwingungen
und es gab einen historischen Tiefstand an Polarisation.
và chúng ta đạt đến mức độ thấp lịch sử của sự phân cực
Thêm ví dụ
Thêm