Phép dịch "polarisation" thành Tiếng Việt

phân cực, Phân cực là các bản dịch hàng đầu của "polarisation" thành Tiếng Việt.

polarisation
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phân cực

    und es gab einen historischen Tiefstand an Polarisation.

    và chúng ta đạt đến mức độ thấp lịch sử của sự phân cực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " polarisation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Polarisation noun feminine ngữ pháp

Die Gruppierung der Meinungen in zwei Extreme.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Phân cực

    Merkmal von Schwingungen

    und es gab einen historischen Tiefstand an Polarisation.

    và chúng ta đạt đến mức độ thấp lịch sử của sự phân cực

Thêm

Bản dịch "polarisation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch