Phép dịch "plakat" thành Tiếng Việt

áp phích, Áp phích là các bản dịch hàng đầu của "plakat" thành Tiếng Việt.

plakat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • áp phích

    noun

    Genau wie bei Ihnen gehört mein Gesicht auf Plakate und mein Name in Bücher.

    Cũng như ông, ảnh tôi phải nằm trên áp phích và sách vở.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plakat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Plakat noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Áp phích

    jegliche Art von bedrucktem Papier, das an einer Mauer und anderen Oberflächen befestigt wird

    Plakat für das „Photo-Drama“.

    Áp phích cho “Kịch ảnh về sự sáng tạo”.

Hình ảnh có "plakat"

Thêm

Bản dịch "plakat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch