Phép dịch "physik" thành Tiếng Việt
vật lý, vật lý học, 物理學 là các bản dịch hàng đầu của "physik" thành Tiếng Việt.
physik
-
vật lý
nounAber sie können die Physik nicht richtig begreifen, ohne Mathe zu verstehen.
Nhưng em không thể thật sự giỏi vật lý nếu không có kiến thức về toán.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " physik " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Physik
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
vật lý học
nounngành nghiên cứu vật chất và sự chuyển động của chúng, cùng với các khái niệm khác như năng lượng và lực
Liberale Politische Theorie und Newton'sche Physik genannt wird.
lý thuyết chính trị tự do và Vật lý học Newton.
-
物理學
-
vật lí học
noun -
vật lý
nounAber sie können die Physik nicht richtig begreifen, ohne Mathe zu verstehen.
Nhưng em không thể thật sự giỏi vật lý nếu không có kiến thức về toán.
Hình ảnh có "physik"
Các cụm từ tương tự như "physik" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giải thưởng Nobel vật lý
-
Biến dạng dẻo
-
Vật lý cổ điển
-
chuyên ngành vật lý
-
Vật lý thống kê
-
Lịch sử vật lý học
-
vật lý toán học
-
Vật lý hiện đại
Thêm ví dụ
Thêm