Phép dịch "phonetik" thành Tiếng Việt

ngữ âm học, 語音學, Ngữ âm học là các bản dịch hàng đầu của "phonetik" thành Tiếng Việt.

phonetik
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngữ âm học

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phonetik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Phonetik noun Noun feminine ngữ pháp

Zweig der Linguistik, der sich mit der Erforschung der Laute menschlicher Sprache beschäftigt.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 語音學

  • Ngữ âm học

    klassifiziert Faktoren und Komponenten sprachlicher Laute

  • ngư âm học

Các cụm từ tương tự như "phonetik" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "phonetik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch