Phép dịch "ph-wert" thành Tiếng Việt

pH, PH là các bản dịch hàng đầu của "ph-wert" thành Tiếng Việt.

pH-Wert masculine

(logarithmisches) Maß für die Stärke der sauren bzw. basischen Wirkung einer wässrigen Lösung [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • pH

    Der pH-Wert des Bluts war normal.

    Nồng độ pH trong máu ổn định.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ph-wert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

PH-Wert
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • PH

    und könnte das am unterschiedlichen PH-Wert liegen?"

    và có thể xảy ra điều đó nhờ sự khác nhau về độ PH không?

Thêm

Bản dịch "ph-wert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch