Phép dịch "pfeifen" thành Tiếng Việt
huýt, huýt gió, huýt sáo là các bản dịch hàng đầu của "pfeifen" thành Tiếng Việt.
wetzen (umgangssprachlich) [..]
-
huýt
verbWir versuchten es unaufhörlich, winkten mit Rettungswesten und pfiffen.
Chúng tôi cố gắng gây chú ý bằng cách vẫy áo phao và huýt sáo.
-
huýt gió
Okay, aber ich bin nicht der Einzige hier, der pfeifen kann.
Okay, tôi không phải là người huýt gió duy nhất ở đây.
-
huýt sáo
Na ja, um eine Pfeife zu finden, muss man pfeifen.
Nếu muốn tìm còi, cháu phải huýt sáo gọi nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pfeifen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Das Geräusch, dass von Luft oder Dampf erzeugt wird, der durch eine enge Öffnung gepresst wird.
"Pfeifen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pfeifen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.