Phép dịch "pentagon" thành Tiếng Việt

lầu năm góc, Lầu Năm Góc là các bản dịch hàng đầu của "pentagon" thành Tiếng Việt.

pentagon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lầu năm góc

    Sie haben damals etwas verrücktes im Pentagon angestellt.

    Gây ra một vài điều điên rồ ở Lầu Năm Góc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pentagon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pentagon noun Proper noun Noun neuter ngữ pháp

Pentagon (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Lầu Năm Góc

    proper

    Sie haben damals etwas verrücktes im Pentagon angestellt.

    Gây ra một vài điều điên rồ ở Lầu Năm Góc.

Hình ảnh có "pentagon"

Thêm

Bản dịch "pentagon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch