Phép dịch "papa" thành Tiếng Việt

bà-ba, ba, cha là các bản dịch hàng đầu của "papa" thành Tiếng Việt.

papa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " papa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Papa noun Noun masculine ngữ pháp

der Alte (derb) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ba

    noun

    Warum kann er dann nicht mein Papa werden?

    Vậy sao mẹ không để chú ấy thành ba của con

  • cha

    noun

    Der männliche Elternteil.

    Papa hat Éothain doch verboten, auf Gárulf zu reiten.

    Nhưng cha không cho anh Eothain cưỡi con Garulf.

  • bố

    noun

    Im nächsten Monat fängt Filip bei meinem Papa an.

    Tháng tới Filip sẽ bắt đầu làm cho bố em.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tía
    • thầy
Thêm

Bản dịch "papa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch