Phép dịch "ostsee" thành Tiếng Việt

biển baltic, Biển Baltic, biển Baltic là các bản dịch hàng đầu của "ostsee" thành Tiếng Việt.

ostsee
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • biển baltic

    Wir haben Berlin gesehen, die Ostsee, die Kinder.

    Ta đã thăm Berlin, đã đi biển Baltic, và đã thăm các con.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ostsee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ostsee proper Proper noun noun feminine ngữ pháp

Mare Balticum (lat.)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Biển Baltic

    Diesmal bat sie auf der anderen Seite der Ostsee, nämlich in Dänemark, um Asyl.

    Chị xin tị nạn ở Đan Mạch, bên kia Biển Baltic.

  • biển Baltic

    proper

    Wir haben Berlin gesehen, die Ostsee, die Kinder.

    Ta đã thăm Berlin, đã đi biển Baltic, và đã thăm các con.

  • biển Ban Tích

    proper
  • Biển Đông

    proper

Hình ảnh có "ostsee"

Thêm

Bản dịch "ostsee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch