Phép dịch "opposition" thành Tiếng Việt

đối lập, Xung đối, Đối lập là các bản dịch hàng đầu của "opposition" thành Tiếng Việt.

opposition
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đối lập

    Als ich ein kleines Kind war, schickte die Opposition General Medrano zu uns nach Hause.

    Khi tôi còn nhỏ, phe đối lập đã cử Medrano đến nhà chúng tôi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " opposition " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Opposition noun Noun feminine ngữ pháp

Die Stellung zweier Himmelskörper zueinander, wenn sie einen Winkelabstand von 180 Grad haben

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Xung đối

    Konstellation, bei dem sich zwei Himmelskörper von der Erde aus betrachtet im Winkelabstand von 180 Grad zueinander befinden

  • Đối lập

    Opposition in der Politik

    Als ich ein kleines Kind war, schickte die Opposition General Medrano zu uns nach Hause.

    Khi tôi còn nhỏ, phe đối lập đã cử Medrano đến nhà chúng tôi

Thêm

Bản dịch "opposition" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch