Phép dịch "oft" thành Tiếng Việt
thường, hay, thường xuyên là các bản dịch hàng đầu của "oft" thành Tiếng Việt.
oft
adverb
ngữ pháp
Viele Male, mit kurzen Abständen zwischen den Ereignissen.
-
thường
adjectiveDie Leute beschweren sich oft über das Wetter.
Mọi người thường phàn nàn về thời tiết.
-
hay
conjunction verb adjectiveMeine Schwester weint oft.
Chị tôi hay khóc.
-
thường xuyên
-
luôn
adverbSydney, ich denke oft an dich und meine Familie.
Sydney tôi vẫn luôn nghĩ tới anh và gia đình tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oft " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "oft" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bao lâu một lần
Thêm ví dụ
Thêm