Phép dịch "oberin" thành Tiếng Việt

nữ, bà, trưởng tu viện là các bản dịch hàng đầu của "oberin" thành Tiếng Việt.

Oberin noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nữ

    noun
  • noun
  • trưởng tu viện

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oberin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "oberin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch